cross the line

/ˈlaɪn/
Động từ
  1. (thành ngữ) Vượt qua ranh giới, quy tắc hoặc giới hạn; đi quá xa hoặc làm điều gì đó không thể chấp nhận được.
    (idiomatic) To overstep a boundary, rule, or limit; to go too far or do something unacceptable.
    I can tolerate a lot, but they really crossed the line when they broke the equipment.
    Tôi có thể chịu đựng được nhiều nhưng họ thực sự đã vượt quá giới hạn khi làm hỏng thiết bị.
    Từ đồng nghĩa:go too faroverstep the mark
  2. Để kết thúc một cuộc đua.
    To finish a race.
    Từ đồng nghĩa:go all the way
  3. Để đạt được sự hoàn thành của một cái gì đó.
    To achieve completion of something.
    Từ đồng nghĩa:go all the way
  4. Vượt qua xích đạo, như một con tàu trên biển.
    To cross the equator, as a vessel at sea.
🎬 Nghe “cross the line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish